• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
39861.
Miêu Vĩnh Bằng
hòa
Zhang Yang
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39862.
GuoJianPing
hòa
LiuHaiDong
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39863.
BeiDou
bại
Miêu Vĩnh Bằng
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39864.
LiZhen
hòa
HuXinYuan
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39865.
Li Tao
bại
ZhaoChun
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39866.
WangXin
bại
Trương Hân
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39867.
CuiXin
bại
Kim Hoa
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39868.
Thôi Tùng Bác
thắng
WuZhenJun
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39869.
ChuZhenXing
bại
LiChun
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39870.
PanJiYuan
hòa
NiuXianJun
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39871.
Trương Hân
thắng
GuoQing
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39872.
Liên Trạch Đặc
hòa
Lưu Tông Trạch
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39873.
Miêu Vĩnh Bằng
thắng
Tiết Văn Cường
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39874.
Kim Hoa
bại
Wu FengShan
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39875.
DongJiGuang
bại
ZhangCongJia
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39876.
GuoQing
thắng
LiYongMin
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39877.
Bì Truyện Hồng
hòa
Vương Hành Lương
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39878.
Lưu Tông Trạch
thắng
Miêu Vĩnh Bằng
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39879.
HuangYan
bại
Thôi Tùng Bác
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39880.
Vương Hành Lương
hòa
Lưu Tông Trạch
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
« 1990199119921993199419951996199719981999 ... 5317 »
© 2015 Kydao.net