Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
39841.
WangHaoNan
hòa
ZhangCongRun
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39842.
Trình Vũ Đông
hòa
Hứa Văn Chương
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39843.
Hoa Thần Hạo
thắng
HeHaoZhao
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C
39844.
MaHaiZhong
bại
Vạn Khoa
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C
39845.
ChenXin
thắng
ZhaoPengCheng
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C
39846.
ZhangCongRun
thắng
Cui Hang
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39847.
Hứa Văn Chương
hòa
WangHaoNan
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39848.
ZhengYuHang
bại
Tôn Hân Hạo
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39849.
Meng
hòa
Trình Vũ Đông
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39850.
HuJiaYi
thắng
ZhangQing
2016 Nation Junior and Girls Xiangqi Championships Group C
39851.
Trình Vũ Đông
thắng
YuXingSheng
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39852.
Tôn Hân Hạo
thắng
ZhangCongRun
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A
39853.
JiangShangJin
thắng
LiJun
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group B
39854.
ChenSiHong
bại
TongXuanCheng
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group B
39855.
AoDong
bại
ZhouJinSheng
2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group B
39856.
Trương Hân
thắng
TianChunHui
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39857.
Liên Trạch Đặc
thắng
WeiLiFeng
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39858.
CuiXin
thắng
WuZhenJun
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39859.
ZhuJianFei
bại
Lưu Tông Trạch
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
39860.
LiuHaiDong
bại
Vương Hành Lương
2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division)
«
1989
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
...
5317
»