Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
87581.
Feng Xiaoxi
bại
Trần Lệ Thuần
2005 China XiangQi Championships Individual Women
87582.
Chen Ying
thắng
Wu ShuYing
The 1997 China Team Tournament Men's Group
87583.
Ouyang qiLin
bại
Vương Hâm Hải
Shang Hai Arena
87584.
Lý Định Uy
thắng
Hồ Vinh Hoa
Others games
87585.
Chu Công Sĩ
hòa
Lưu Tông Trạch
Others games
87586.
Lê Đức Chí
thắng
Lưu Tông Trạch
2006 Shan Tou XiFeng Cup
87587.
Zhang Sheng
bại
Phạm Tư Viễn
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87588.
WuXia/HuRongHua
thắng
JinHaiYing/HongZhi
2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles
87589.
Vương Gia Lương
hòa
Liễu Đại Hoa
The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group
87590.
Liu Pei
bại
Lưu Đức Chung
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87591.
Liễu Đại Hoa
thắng
Lữ Khâm
The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group
87592.
Liu HongWei
bại
Han DaYong
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87593.
Xu Bin
hòa
Liu Pei
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87594.
Hứa Ba
bại
Lưu Tông Trạch
2006 Great Wall Electron Cup
87595.
Trương Nguyên Khải
bại
Tiền Hồng Phát
1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament
87596.
Hoàng Hải Lâm
hòa
Hoàng Sĩ Thanh
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87597.
Trần Kiến Xương
bại
Hà Cang
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87598.
Khương Nghị Chi
thắng
Wang Wei
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87599.
Gai MingQiang
hòa
Zhang Sheng
The 2006 China Team Tournament Men's Group
87600.
Liang FuCong
hòa
Lý Gia Hoa
The 2006 China Team Tournament Men's Group
«
1
...
4376
4377
4378
4379
4380
4381
4382
4383
4384
4385
»