• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
87381.
Ngũ Hà
bại
Tả Văn Tĩnh
2014 National Women's XiangQi League
87382.
Liu An
bại
Trần Kiến Xương
2003 China 2nd Men's Tournament
87383.
Wu WenWen
bại
Zhao Dong
2003 China Individual Tournament Women's Group
87384.
Ngũ Hà
thắng
Mei Na
2003 China Individual Tournament Women's Group
87385.
Wu QiMing
bại
Trang Ngọc Đình
2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament
87386.
Trình Tấn Siêu
thắng
Tống Quốc Cường
2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament
87387.
Trình Tấn Siêu
thắng
Yu Chuan
2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament
87388.
Tạ Trác Diễu
thắng
Vương Hiếu Hoa
2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament
87389.
Tống Quốc Cường
hòa
Tiêu Cách Liên
2001 China 2nd Men's Tournament
87390.
Wang JianChun
bại
Thôi Nham
2001 China 2nd Men's Tournament
87391.
Huang Fang
thắng
Vưu Dĩnh Khâm
2001 China Individual Tournament Women's Group
87392.
Trương Hiểu Bình
bại
Xiang YangHong
2000 China 2nd Men's Tournament
87393.
Thôi Nham
thắng
Yang YongMing
2000 China 2nd Men's Tournament
87394.
Yang BaiLin
bại
Tưởng Xuyên
2000 China 2nd Men's Tournament
87395.
Trần Lệ Thuần
bại
Trương Quốc Phụng
2000 China Individual Tournament Women's Group
87396.
Wang Wei
thắng
Liu YouZhi
The 1991 China Team Tournament Men's Group
87397.
Đặng Tụng Hoành
hòa
Từ Kiện Miêu
The 1991 China Team Tournament Men's Group
87398.
Ma YouGong
hòa
Wang BingGuo
The 1991 China Team Tournament Men's Group
87399.
Tiêu Cách Liên
bại
Từ Thiên Hồng
The 1991 China Team Tournament Men's Group
87400.
Tôn Thụ Thành
bại
Wang ZhiAn
The 1991 China Team Tournament Men's Group
« 1 ... 4366436743684369437043714372437343744375 »
© 2015 Kydao.net