• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
7681.
ZhangHanYing
hòa
YuShuChang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7682.
JiangYiQing
bại
LongXinJie
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7683.
GeHuiYan
bại
DaiLiYa
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7684.
LouWanQian
thắng
PanDeng
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7685.
ZhouJiaYing
hòa
LiuXiaoRu
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7686.
LuoXi
hòa
WangLiChen
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7687.
HuJinHua
bại
JinWanXin
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7688.
ChenYanBing
hòa
ZhangYeQiu
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7689.
ZhuLeEr
thắng
ZhaoYouRan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7690.
ZhengKeRui
bại
Ngô Châu
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7691.
WuXinNi
thắng
XuXin
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7692.
WuRong
thắng
FuShiLei
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7693.
ChuYiNing
hòa
TangWeiYi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7694.
HuXiaoRou
hòa
ZhangYingXin
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7695.
LuoJingHan
bại
WangZiXuan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7696.
SunZhiYi
thắng
SunJiaLu
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
7697.
MiuXiaoWen
thắng
TangWeiXiao
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
7698.
ZhangZi
bại
ZhangZiHan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
7699.
ShiZiHe
thắng
LiJinYing
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
7700.
ZhangYang
thắng
WangWeiRan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
« 381382383384385386387388389390 ... 5385 »
© 2015 Kydao.net