• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
Việt Nam Kỳ vương Tất cả
2241.
WangWenXia
thắng: 5 hòa: 1 bại: 5 số ván: 11
2242.
LiZiXin
thắng: 3 hòa: 3 bại: 5 số ván: 11
2243.
ZhaoNianDong
thắng: 7 hòa: 1 bại: 3 số ván: 11
2244.
Gao PingGui
thắng: 5 hòa: 0 bại: 6 số ván: 11
2245.
LinHuaMing
thắng: 4 hòa: 1 bại: 6 số ván: 11
2246.
XuHaiYun
thắng: 3 hòa: 1 bại: 7 số ván: 11
2247.
ChenJianHui
thắng: 2 hòa: 2 bại: 7 số ván: 11
2248.
ZhangWenXin
thắng: 3 hòa: 3 bại: 5 số ván: 11
2249.
Wei Pei
thắng: 3 hòa: 3 bại: 5 số ván: 11
2250.
ChouQiDong
thắng: 3 hòa: 6 bại: 2 số ván: 11
2251.
WangYunKai
thắng: 2 hòa: 3 bại: 6 số ván: 11
2252.
ZhangTaoYe
thắng: 2 hòa: 3 bại: 6 số ván: 11
2253.
ChenYongLin
thắng: 2 hòa: 2 bại: 7 số ván: 11
2254.
XuChangHai
thắng: 1 hòa: 2 bại: 8 số ván: 11
2255.
WangQingLou
thắng: 3 hòa: 2 bại: 6 số ván: 11
2256.
LianXiaoFeng
thắng: 2 hòa: 6 bại: 3 số ván: 11
2257.
YangZhiHui
thắng: 0 hòa: 1 bại: 10 số ván: 11
2258.
WuJunHua
thắng: 3 hòa: 0 bại: 8 số ván: 11
2259.
JianWeiLi
thắng: 5 hòa: 4 bại: 2 số ván: 11
2260.
HuangLengXi
thắng: 3 hòa: 3 bại: 5 số ván: 11
« 109110111112113114115116117118 ... 443 »
© 2015 Kydao.net