Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
Tất cả
Có thắng/bại
Hòa
Tiên thắng
Hậu thắng
6281.
Hồ Vinh Hoa
hòa
Trương Cường
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6282.
Hồ Vinh Hoa
hòa
Tưởng Chí Lương
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6283.
Tu GuoLiang
hòa
Sái Trung Thành
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6284.
Lý Ái Đông
hòa
Chu Tổ Cần
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6285.
Li DeLing
hòa
Shan XiaLi
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6286.
Tưởng Toàn Thắng
hòa
Vu Ấu Hoa
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6287.
Tong BenPing
hòa
Tưởng Chí Lương
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6288.
Trịnh Nhất Hoằng
hòa
Cát Du Bồ
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6289.
Trịnh Nhất Hoằng
hòa
Hàn Tùng Linh
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6290.
Thượng Uy
hòa
Tưởng Chí Lương
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6291.
Viên Hồng Lương
hòa
Vạn Xuân Lâm
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6292.
Vũ Bình
hòa
Chen YU
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6293.
Viên Hồng Lương
hòa
Zhang ZhiMing
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6294.
Phan Chấn Ba
hòa
Thượng Uy
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6295.
Hứa Văn Học
hòa
Diêm Ngọc Tỏa
The 1996 China Team Tournament Men's Group
6296.
Hứa Ngân Xuyên
hòa
Tưởng Chí Lương
The 1997 China Team Tournament Men's Group
6297.
Tôn Vĩnh Sinh
hòa
Lâm Hoành Mẫn
The 1997 China Team Tournament Men's Group
6298.
Hồ Minh
hòa
Gang QiuYing
The 1997 China Team Tournament Men's Group
6299.
Liễu Đại Hoa
hòa
Hồ Vinh Hoa
The 1997 China Team Tournament Men's Group
6300.
Chen YU
hòa
Từ Siêu
The 1997 China Team Tournament Men's Group
«
1
...
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
»
Video: