• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
Tất cả Có thắng/bại Hòa Tiên thắng Hậu thắng
621.
Lý Trí Bình
hòa
Tong BenPing
The 1990 China Team Tournament Men's Group
622.
Lâm Hoành Mẫn
hòa
Guo ChangShun
The 1987 China Team Tournament Men's Group
623.
Trương Huệ Dân
hòa
Vương Quý Phúc
The 1986 China Team Tournament Men's Group
624.
Từ Thiên Hồng
hòa
Tang Như Ý
The 1984 China Team Tournament Men's Group
625.
Xiu Guo
hòa
Trương Nguyên Khải
The 1984 China Team Tournament Men's Group
626.
Guo ChangShun
hòa
Li YueChun
The 1984 China Team Tournament Men's Group
627.
Yao Zhun
hòa
Xu YongJia
The 1984 China Team Tournament Men's Group
628.
Lý Trí Bình
hòa
Tống Quốc Cường
2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships
629.
Triệu Kiếm
hòa
Trần Hiếu Khôn
2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships
630.
Từ Thiên Hồng
hòa
Liễu Ái Bình
2004 GuanNan TangGou Cup Tournament
631.
Quách Phúc Nhân
hòa
Tăng Khởi Toàn
The 2003 China Team Tournament Men's Group
632.
Từ Thiên Hồng
hòa
Lý Trí Bình
2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League
633.
Trương Hiểu Bình
hòa
Trương Thân Hoành
2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League
634.
Thượng Uy
hòa
Liễu Ái Bình
2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament
635.
Vu Ấu Hoa
hòa
Trương Cường
2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament
636.
Tạ Tịnh
hòa
Tưởng Xuyên
2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League
637.
Trình Tấn Siêu
hòa
Tưởng Xuyên
2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League
638.
Uông Dương
hòa
Thân Bằng
2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League
639.
Kinh Thông
hòa
Trịnh Nải Đông
The 2005 China Team Tournament Men's Group
640.
Kim Hải Anh
hòa
Triệu Quán Phương
2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group
« 1 ... 28293031323334353637 »
© 2015 Kydao.net