• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
Tất cả Có thắng/bại Hòa Tiên thắng Hậu thắng
461.
LiuBaiHong
hòa
Lê Đạc
2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match
462.
ZouHaiTao
hòa
MoZiJian
2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match
463.
YangSiYuan
hòa
Tả Trị
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
464.
CaoRuiJie
hòa
ShiShangYi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
465.
ZhangYang
hòa
ChenNanJiang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
466.
Ngô Châu
hòa
WuXinNi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
467.
FuShiLei
hòa
ChuYiNing
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
468.
ZhangYeQiu
hòa
HuJinHua
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
469.
YuShuChang
hòa
JiangYiQing
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
470.
ChenLiYuan
hòa
WangDuoDuo
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
471.
WuJiaQian
hòa
ZhouBoLiang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
472.
PanRuiQi
hòa
HuWenYi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
473.
Lương Vận Long
hòa
Lý Tiến
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
474.
Thái Hữu Quảng
hòa
Hứa Quốc Nghĩa
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
475.
Thái Hữu Quảng
hòa
Tào Nham Lỗi
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
476.
HuangLin
hòa
Thái Hữu Quảng
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
477.
LiuBaiHong
hòa
Hà Văn Triết
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
478.
LanLinYi
hòa
HuWenYi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
479.
LuZhouBo
hòa
LiuZiYang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
480.
YuanJianXiang
hòa
HongLei
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
« 20212223242526272829 ... 258 »
© 2015 Kydao.net