• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
Tất cả Có thắng/bại Hòa Tiên thắng Hậu thắng
421.
ZhangTing
bại
Lý Thành Hề
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
422.
Thượng Bồi Phong
bại
SunYue
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
423.
ChenYuQi
bại
FuChen
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
424.
XuXinXin
bại
YuanWeiHao
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
425.
LiJinHong
bại
LinHaoQuan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
426.
WangYueJun
bại
WanChuYi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
427.
LaiKunLin
bại
WuXinYu
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
428.
PanRuiQi
bại
TianDingYun
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
429.
JiangYiQing
bại
LongXinJie
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
430.
HuJinHua
bại
JinWanXin
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
431.
ZhengKeRui
bại
Ngô Châu
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
432.
LuoJingHan
bại
WangZiXuan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
433.
XieHeng
bại
RenYeKun
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
434.
ChenYangMing
bại
Tả Trị
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
435.
HongLei
bại
LuoHangYuan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
436.
Xu TengFei
bại
Zhang Xiang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
437.
HuangLin
bại
GuoZhongJi
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
438.
JiangMingCheng
bại
Ngô Ngụy
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
439.
bại
Hoàng Sĩ Thanh
2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open
440.
CaiZhengYuan
bại
WangMingYang
2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men
« 18192021222324252627 ... 217 »
© 2015 Kydao.net