• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
Tất cả Có thắng/bại Hòa Tiên thắng Hậu thắng
621.
ShiTianSheng
hòa
WenWanXiang
2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships
622.
QinHui
hòa
Lý Tử Chương
2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships
623.
Nhậm Cương
hòa
Yan Jun
2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men
624.
XuWenJun
hòa
Lan ZhenHong
2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group A
625.
Pan Pan
hòa
Trần Thanh Đình
2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women
626.
Ran Sheng
hòa
YanYong
2011 CongQing City Xiangqi Tournament
627.
Wu Zhangdong
hòa
Thái Hữu Quảng
2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men
628.
FengZhe
hòa
Feng ShiAo
2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men
629.
Thời Phụng Lan
hòa
Wu Zhangdong
2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men
630.
Hà Văn Triết
hòa
Lei Peng
2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men
631.
LiYue
hòa
ZhaoXia
2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team
632.
Xue Zhong
hòa
Pu FangYao
2011 Germany Xiangqi Finals
633.
Đường Đan
hòa
Vương Lâm Na
2011 1st World Mind Classic Sports Games Trials Women
634.
LiYue
hòa
Zhao YaQian
2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team
635.
Trương Quốc Phụng
hòa
Vưu Dĩnh Khâm
2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail
636.
Lữ Khâm
hòa
Liễu Đại Hoa
2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Trail
637.
Zeng Jun
hòa
Vương Thịnh Cường
2011 CongQing National Day Xiangqi Open
638.
LiuJiaYing
hòa
ChenPeiFeng
2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament
639.
Ouyang qiLin
hòa
Lưu Hoan
[Chưa xác định]
640.
Ouyang qiLin
hòa
Vương Lâm Na
[Chưa xác định]
« 1 ... 28293031323334353637 »
© 2015 Kydao.net