Bảng xếp hạng của giải 2026 14th Baby Cup Xiangqi Masters Invitational Tournament Main Draw Stage
1.
Trình Vũ Đông
Thắng: 6
Hòa: 3
Bại: 0
Số ván: 9
2.
YinSheng
Thắng: 6
Hòa: 2
Bại: 1
Số ván: 9
3.
WangYuBo
Thắng: 5
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 9
4.
Lương Huy Xa
Thắng: 6
Hòa: 0
Bại: 2
Số ván: 8
5.
WangYuHang
Thắng: 5
Hòa: 2
Bại: 2
Số ván: 9
6.
Lưu Bách Hoành
Thắng: 4
Hòa: 4
Bại: 0
Số ván: 8
7.
Thắng: 4
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 9
8.
Hoàng Học Khiêm
Thắng: 3
Hòa: 5
Bại: 1
Số ván: 9
9.
Tào Nham Lỗi
Thắng: 3
Hòa: 5
Bại: 0
Số ván: 8
10.
Hứa Văn Chương
Thắng: 4
Hòa: 2
Bại: 3
Số ván: 9
11.
Lý Tiểu Long
Thắng: 4
Hòa: 2
Bại: 1
Số ván: 7
12.
Hoàng Văn Tuấn
Thắng: 4
Hòa: 2
Bại: 1
Số ván: 7
13.
JuLongFei
Thắng: 4
Hòa: 2
Bại: 2
Số ván: 8
14.
DaiChen
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 8
15.
GaoXiang
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 3
Số ván: 9
16.
Triệu Thiên Nguyên
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 7
17.
ZouHaiTao
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 8
18.
Vương Hạo
Thắng: 4
Hòa: 1
Bại: 4
Số ván: 9
19.
Thái Hữu Quảng
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 7
20.
Lê Đạc
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 7
21.
Chu Thiếu Quân
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 8
22.
WuJunLin
Thắng: 3
Hòa: 2
Bại: 2
Số ván: 7
23.
WangQuanAn
Thắng: 3
Hòa: 2
Bại: 1
Số ván: 6
24.
Hà Viện
Thắng: 3
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 9
25.
MaGuJi
Thắng: 3
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 9
26.
YangTianHao
Thắng: 2
Hòa: 4
Bại: 2
Số ván: 8
27.
LiangYaRang
Thắng: 2
Hòa: 4
Bại: 1
Số ván: 7
28.
LiaoJinTian
Thắng: 1
Hòa: 6
Bại: 1
Số ván: 8
29.
LiuShengQiang
Thắng: 2
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 7
30.
LiuXiaoRu
Thắng: 3
Hòa: 1
Bại: 2
Số ván: 6
31.
MengEnZe
Thắng: 3
Hòa: 1
Bại: 4
Số ván: 8
32.
SongTianJiao
Thắng: 3
Hòa: 1
Bại: 4
Số ván: 8
33.
Li QiJie
Thắng: 2
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 7
34.
Đào Hán Minh
Thắng: 2
Hòa: 3
Bại: 3
Số ván: 8
35.
LiXiaoDong
Thắng: 2
Hòa: 2
Bại: 1
Số ván: 5
36.
Quách Phượng Đạt
Thắng: 2
Hòa: 2
Bại: 3
Số ván: 7
37.
YangHong
Thắng: 1
Hòa: 4
Bại: 1
Số ván: 6
38.
YiJunJun
Thắng: 2
Hòa: 2
Bại: 2
Số ván: 6
39.
Vu Ấu Hoa
Thắng: 3
Hòa: 0
Bại: 2
Số ván: 5
40.
Niu ZhiFeng
Thắng: 2
Hòa: 2
Bại: 2
Số ván: 6
41.
ChengHu
Thắng: 3
Hòa: 0
Bại: 5
Số ván: 8
42.
RenYiHan
Thắng: 2
Hòa: 2
Bại: 3
Số ván: 7
43.
GuoZhongJi
Thắng: 2
Hòa: 2
Bại: 2
Số ván: 6
44.
YuanWeiHao
Thắng: 1
Hòa: 4
Bại: 2
Số ván: 7
45.
PanDeng
Thắng: 2
Hòa: 1
Bại: 3
Số ván: 6
46.
XieLongHao
Thắng: 2
Hòa: 1
Bại: 1
Số ván: 4
47.
Huo XianYong
Thắng: 1
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 5
48.
WangTianChen
Thắng: 2
Hòa: 1
Bại: 4
Số ván: 7
49.
RenShiHong
Thắng: 2
Hòa: 1
Bại: 3
Số ván: 6
50.
ZhuJunMing
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 3
51.
Zhang Zeling
Thắng: 1
Hòa: 2
Bại: 3
Số ván: 6
52.
YuanNing
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 4
Số ván: 6
53.
Từ Thiên Hồng
Thắng: 1
Hòa: 2
Bại: 3
Số ván: 6
54.
MaQing
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 5
Số ván: 7
55.
WuRuiFan
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 4
Số ván: 6
56.
WuZiHan
Thắng: 1
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 7
57.
LiuYueLei
Thắng: 1
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 7
58.
YuShuChang
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 4
Số ván: 6
59.
PengShiWen
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 3
60.
ZhaoManQi
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 2
Số ván: 4
61.
WangKaiBo
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 4
Số ván: 6
62.
Tả Trị
Thắng: 0
Hòa: 3
Bại: 3
Số ván: 6
63.
PanHao
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
64.
LongXinJie
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 3
Số ván: 4
65.
WangChen
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 3
Số ván: 4
66.
FanYiBo
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 4
Số ván: 5
67.
LiuDong
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 3
Số ván: 4
68.
JieLongHao
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 2
Số ván: 2
69.
LiBingRun
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 8
Số ván: 8
